Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地质年表 (dìzhíniánbiǎo)

dìzhíniánbiǎo

Hán Việt
địa chất niên biểu

Nghĩa

  1. quy mô thời gian địa chất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ