Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
震
中
地震中 (dìzhènzhōng)
dìzhènzhōng
Hán Việt
địa chấn trung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tâm chấn động đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
震
zhèn
chấn động; rung động; dao động; quá mức; ghê gớm (tinh thần bị kích động)
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung