Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地震中 (dìzhènzhōng)

dìzhènzhōng

Hán Việt
địa chấn trung

Nghĩa

  1. tâm chấn động đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ