Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地震仪 (dìzhènyí)

dìzhènyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa chấn nghi

Nghĩa

  1. máy ghi địa chấn; địa chấn kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ