Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

场所 (chǎngsuǒ)

chǎngsuǒ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trường sở
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nơi; nơi chốn; áng
  2. trường
  3. chốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 场所