Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

均线指标 (jūnxiànzhǐbiāo)

jūnxiànzhǐbiāo

Hán Việt
quân tuyến chỉ tiêu

Nghĩa

  1. chỉ số trung bình động (được sử dụng trong phân tích tài chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 均线指标