坐冷板凳坐冷板凳 (zuòlěngbǎndèng)zuòlěngbǎndèngTừ loạiĐộng từHán Việttoạ lãnh bản đắngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn không ngồi chờ; bị ghẻ lạnh; bị đối xử lãnh đạm