Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
降
落
伞
坐降落伞 (zuòjiàngluòsǎn)
zuòjiàngluòsǎn
Hán Việt
toạ giáng lạc tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy dù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
降
jiàng
rơi xuống; rơi; rớt; xuống; hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)