Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坑井 (kēngjǐng)

kēngjǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khanh tỉnh

Nghĩa

  1. hầm mỏ; đường hầm và giếng mỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ