坑坑 (kēng)kēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkhanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hố; lỗ; vũng2hầm; địa đạo3chôn sống4hãm hại; gài bẫy; lừa dối; lừa bịp