Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坚
守
坚守 (jiānshǒu)
jiānshǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiên thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giữ vững
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坚
jiān
cứng; kiên cố; chắc; kiên; kiên cố; vững chắc
守
shǒu
phòng thủ; coi giữ; trông coi