坚坚 (jiān)jiānCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệtkiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cứng; kiên cố; chắc2kiên; kiên cố; vững chắc3kiên định; kiên quyết4họ Kiên