Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坠毁 (zhuìhuǐ)

zhuìhuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
truỵ huỷ

Nghĩa

  1. rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống và bị huỷ hoại.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ