坦桑尼亚坦桑尼亚 (tǎnsāngníyǎ)tǎnsāngníyǎTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthản tang ni áLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tan-da-ni-a; Tanzania (viết tắt là Tanz.)