Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坦桑尼亚 (tǎnsāngníyǎ)

tǎnsāngníyǎ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thản tang ni á

Nghĩa

  1. Tan-da-ni-a; Tanzania (viết tắt là Tanz.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ