坦坦 (tǎn)tǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từHán ViệtthảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bằng phẳng2thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực3bình thản; lòng bình thản