垃圾 (lājī)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- lạp sắc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã
- rác; spam; tệ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.