Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垃圾 (lājī)

lājī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp sắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã
  2. rác; spam; tệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 垃圾