Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垫付 (diànfù)

diànfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điếm phó

Nghĩa

  1. ứng ra; ứng tạm; trả hộ
  2. ứng cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ