垫垫 (diàn)diànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtđiếmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kê; lót; chèn; độn; chêm2đệm; lấp; điền3ứng; đưa trước (cho vay nóng)4đệm; cái lót