Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垫 (diàn)

diàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điếm

Nghĩa

  1. kê; lót; chèn; độn; chêm
  2. đệm; lấp; điền
  3. ứng; đưa trước (cho vay nóng)
  4. đệm; cái lót

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 垫