Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垫圈 (diànquān)

diànquān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điếm khuyên

Nghĩa

  1. lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)
  2. vòng đệm
  3. long đền; miếng đệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 垫圈