Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
垫
底
垫底 (Diàndǐ)
Diàndǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đáy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
垫
diàn
kê; lót; chèn; độn; chêm; đệm; lấp; điền
底
dǐ
đáy; đế; rốt đáy; ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở
Từ có chứa 垫底
垫底儿
diàndǐ'er
điếm để nhi
lót; đệm; ăn đỡ đói; ăn lót dạ; lót lòng
垫底费
diàndǐfèi
điếm để phí
(tài chính) được khấu trừ; phí vượt quá