城堡城堡 (chéngbǎo)chéngbǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthành bảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành nhỏ; thành luỹ; pháo đài (kiểu lô cốt) , lâu đài; pháo đài