Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

域名服务器 (yùmíng fúwùqì)

yùmíng fúwùqì

Hán Việt
vực danh phục vụ khí

Nghĩa

  1. máy chủ tên miền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ