Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
域
名
注
册
域名注册 (yùmíngzhùcè)
yùmíngzhùcè
Hán Việt
vực danh chú sách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đăng ký tên miền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
域
yù
cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền; khu vực; phạm vi
名
míng
tên; tên gọi; tên là
注
zhù
rót vào; trút vào; đổ; chích; tập trung (tinh thần, lực lượng)
册
cè
sổ; quyển; tập; cuốn; quyển; tập