培训培训 (péixùn)péixùnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbồi huấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1huấn luyện; đào tạo2sự huấn luyện; sự đào tạo; sự rèn luyện