Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

基础设施 (jīchǔshèshī)

jīchǔshèshī

Hán Việt
cơ sở thiết thi

Nghĩa

  1. cơ sở hạ tầng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 基础设施