施 (shī)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- thi | thí | thỉ | dị | di
Nghĩa
- thi hành; thực thi; làm
- cho; làm; gây
- bố thí
- xoa; bón
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.