Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

塔楼 (tǎlóu)

tǎlóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tháp lâu

Nghĩa

  1. toà nhà hình tháp; nhà hình tháp
  2. toà tháp; tháp nhỏ (xây dựng trên một kiến trúc khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ