壮观壮观 (zhuàngguān)zhuàngguānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttráng quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồ sộ; tráng lệ; nguy nga; cảnh hùng tráng; vĩ quan2hùng vĩ