Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

处于 (chǔyú)

chǔyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xứ ư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ở vào; nằm ở; chiếm; thuộc; có; đứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ