处分处分 (chǔfèn)chǔfènCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtxử phânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xử phạt; trừng phạt; trừng trị2xử lý; giải quyết; đối xử; đối đãi; thực hiện