Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

备忘录 (bèiwànglù)

bèiwànglù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bị vong lục

Nghĩa

  1. bản ghi nhớ (một loại văn thư ngoại giao, dùng để tuyên bố lập trường của mình về vấn đề nào đó, hoặc để thông báo cho đối phương biết đại thể những điều khoản…
  2. sổ ghi chép; bị vong lục; bản ghi nhớ (những sự kiện sắp sẵn kẻo quên để giúp trí nhớ) 。Ví dụ như: Hợp đồng ghi nhớ (chưa thực hành)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 备忘录