Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忘
忘 (wàng)
wàng
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quên
2
vương bát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 忘
忘记
wàngjì
vong ký
HSK 3
quên; lú; quên; không nhớ; quên mất; quên bẵng; quên khuấy; quên lửng
HSK 3
备忘录
bèiwànglù
bị vong lục
HSK 6
bản ghi nhớ (một loại văn thư ngoại giao, dùng để tuyên bố lập trường của mình về vấn đề nào đó, hoặc để thông báo cho…
HSK 6
难忘
nánwàng
nan vong
Khó quên
忘我
wàngwǒ
vong ngã
quên mình; hy sinh (vì người khác); vong kỷ
流连忘返
liúliánwàngfǎn
lưu liên vong phản
nán lại; vẫn tận hưởng bản thân và quên về nhà
遗忘
yíwàng
di vong
quên; quên sạch; quên mất, quên lãng, lãng quên; quên mất; quên bẵng; quên khuấy; quên lửng
健忘
jiànwàng
kiện vong
dễ quên; hay quên; dễ quên; chóng quên
善忘
shànwàng
thiện vong
chứng hay quên; đãng trí