Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夏娃 (xiàwá)

xiàwá

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hạ oa

Nghĩa

  1. Eve (trong các phiên bản Tin lành của Kinh thánh) (từ tiếng Do Thái Ḥawwāh, có thể là qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ