Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外围 (wàiwéi)

wàiwéi

Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
ngoại vi

Nghĩa

  1. chu vi
  2. ngoại vi; chung quanh; xung quanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ