外嫁 (wàijià)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- ngoại giá
Nghĩa
- (của một người phụ nữ) để kết hôn với một người không phải là người địa phương hoặc người nước ngoài
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.