Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外嫁 (wàijià)

wàijià

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngoại giá

Nghĩa

  1. (của một người phụ nữ) để kết hôn với một người không phải là người địa phương hoặc người nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ