Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外孙女儿 (wàisūnnǚ'ér)

wàisūnnǚ'ér

Hán Việt
ngoại tôn nữ nhi

Nghĩa

  1. cháu gái (con gái của người ta)
  2. cháu ngoại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ