Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外插 (wàichā)

wàichā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngoại sáp

Nghĩa

  1. (máy tính) để cắm vào (thiết bị ngoại vi, v.v.)
  2. ngoại suy (toán học.)
  3. để ngoại suy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ