外界外界 (wàijiè)wàijièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtngoại giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bên ngoài (không gian bên ngoài vật thể, xã hội bên ngoài tổ chức đoàn thể)