Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外语 (wàiyǔ)

wàiyǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại ngữ

Nghĩa

  1. tiếng nước ngoài; ngoại ngữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 外语