Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
层
大
厦
多层大厦 (duōcéngdàshà)
duōcéngdàshà
Hán Việt
đa tằng đại hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tòa nhà nhiều tầng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
厦
xià
Hạ Môn (tên thành phố thuộc tỉnh Phúc Kiến Trung Quốc)