多此一举多此一举 (duōcǐyījǔ)duōcǐyījǔTừ loạiĐộng từHán Việtđa thử nhất cửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm điều thừa; uổng công vô ích; vẽ vời thêm chuyện