Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
民
族
多民族 (duōmínzú)
duōmínzú
Hán Việt
đa dân tộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa chủng tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)
Từ có chứa 多民族
多民族国家
duō mínzú guójiā
đa dân tộc quốc gia
hợp chủng quốc; quốc gia đa dân tộc