Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

多细胞 (duōxìbāo)

duōxìbāo

Hán Việt
đa tế bào

Nghĩa

  1. đa bào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 多细胞