Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夜
色
夜色 (yèsè)
yèsè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dạ sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cảnh đêm
2
ánh sáng mờ của đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夜
yè
ban đêm, đêm khuya, đêm; dạ
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
Từ có chứa 夜色
夜色苍茫
yèsècāngmáng
dạ sắc thương mang
thu thập hoàng hôn