Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
使
级
大使级 (dàshǐjí)
dàshǐjí
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đại sứ cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đại sứ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp