Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
力
钳
大力钳 (dàlìqián)
dàlìqián
Hán Việt
đại lực kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kìm bấm (đại lực)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt