Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
城
市
大城市 (dàchéngshì)
dàchéngshì
Hán Việt
đại thành thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thành phố lớn
2
thủ phủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
城
chéng
bức thành; thành luỹ; tường thành; thành; nội thành; phạm vi trong thành
市
shì
chợ; mua bán (hàng hoá)