Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大姐头 (dàjiětóu)

dàjiětóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại thư đầu

Nghĩa

  1. (Tw) nữ lãnh đạo băng đảng
  2. chị cả
  3. sếp nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ