Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
客
车
大客车 (dàkèchē)
dàkèchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại khách xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe buýt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc