大敌当前大敌当前 (dàdídāngqián)dàdídāngqiánTừ loạiĐộng từHán Việtđại địch đương tiềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đại địch trước mặt; tình thế cực kỳ nghiêm trọng trước mắt