大有作为大有作为 (dàyǒuzuòwéi)dàyǒuzuòwéiTừ loạiĐộng từHán Việtđại hữu tá viLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhiều đất dụng võ; tha hồ phát huy tài năng; mặc sức vùng vẫy